Hotline : 0368 822 555 - 0799 822 555

Địa chỉ : V6B17 - Khu Đô Thị Văn Phú Hà Đông - Hà Nội

Giá Cỏ Nhân Tạo Mới Nhất 2026 – Báo Giá Theo M², Tư Vấn Chọn Cỏ Phù Hợp

Giá cỏ nhân tạo là một trong những yếu tố được khách hàng quan tâm khi có nhu cầu trang trí sân vườn, ban công, quán cà phê, trường mầm non hoặc thi công sân bóng đá. Tùy thuộc vào chiều cao sợi cỏ, mật độ sợi, chất lượng đế và mục đích sử dụng, giá thảm cỏ nhân tạo có thể khác nhau đáng kể.

Vậy cỏ nhân tạo giá bao nhiêu một mét vuông? Nên chọn loại cỏ nào để vừa đẹp, bền, vừa tiết kiệm chi phí? Hãy cùng tìm hiểu bảng giá tham khảo và kinh nghiệm lựa chọn cỏ nhân tạo trong bài viết dưới đây.

 


Giá Một Số Dòng Thảm Cỏ Nhân Tạo Tại Thảm Hoà Phát:

–  Giá chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ để nhận được báo giá tốt nhất.

–  Chi tiết tổng hợp tất cả các dòng thảm cỏ nhân tạo sân vườn ( 3cm, 2cm, 1cm, 4cm, cỏ sân Golf )   xem TẠI ĐÂY

–  Thảm Hoà Phát tuyển Đại Lý nhà phân phối, giao hàng TOÀN QUỐC

–  Thảm Hoà Phát cam kết giá tốt nhất thị trường, xuất hoá đơn đầy đủ, giao hàng nhanh chóng, cung cấp số lượng lớn. Liên hệ để nhận báo giá Đại Lý

 

Dòng Cỏ Nhân Tạo Giá Rẻ

Cỏ 1,5 Cm – 22,000đ/m2

Xem Chi Tiết Tại Đây

Cỏ nhân tạo sân vườn 3 Cm – 72,000đ/m2

Xem Chi Tiết Tại Đây

Cỏ 2 Cm dòng phổ thông – 52,000đ/m2

Xem Chi Tiết Tại Đây

Cỏ 2 Cm Đế Bạt, trải trong nhà – 40,000đ/m2

Xem Chi Tiết Tại Đây

 

Các dòng Thảm Cỏ Nhân Tạo dày, bền đẹp, sợi cỏ mau.

Không bụi đen, không phai màu với thời gian

Cỏ nhân tạo 2 cm, 3 lớp đế, cao cấp – 110,000đ/m2

Xem Chi Tiết Tại Đây

Cỏ nhân tạo 3 cm sân vườn dòng cao cấp  148,000đ/m2 – Liên Hệ Giá Đại Lý

Xem Chi Tiết Tại Đây

Cỏ nhân tạo 3 cm cao cấp, độ bền cao – 128,000đ/m2 – Liên hệ Giá Đại Lý

Xem Chi Tiết Tại Đây

Cỏ Nhân Tạo 3 cm cao cấp, đẳng cấp – 168,000đ/m2 – Liên hệ Giá Đại Lý

Xem Chi Tiết Tại Đây

GIÁ CHỈ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO ! Liên hệ được báo giá tốt nhất 0368 822 555 !!!

 

Liên Hệ Mua Cỏ Nhân Tạo Tại Thảm Hoà Phát

Việc chọn đúng loại và biết rõ giá cỏ nhân tạo sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí và đảm bảo tính thẩm mỹ lâu dài. Để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá mới nhất 2025, bạn có thể liên hệ các nhà cung cấp uy tín để được hỗ trợ nhanh chóng.

  • ♦ Hotline 1 : 0799 822 555
  • ♦ Hotline 2: 0357 00 99 86
  • ♦ Kho Hà Nội : V17 -B6 Khu Đô Thị Văn Phú Hà Đông
  • ♦ Kho Thành Phố Hồ Chí Minh : 284 Đường Nguyễn Hồng Đào, Phường 14, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
  • ♦ Kho Đà Nẵng : 98 Xuân Thủy, Khuê Trung, Cẩm Lệ, Đà Nẵng
  • ♦ Ngõ 106 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội
  • ♦ 228 Trần Khát Trân, Hai Bà Trưng
  • ♦ Ngõ 268 Ngọc Thụy, Long Biên Hà Nội
  • ♦ Website: thamhoaphat.com 
  • ♦ https://tongkhoconhantao.vn/
  • ♦ https://conhantaohoaphat.com/
  • ♦ Xem thêm về các sản phẩm Cỏ Nhân Tạo Hòa Phát

1. Giá cỏ nhân tạo hiện nay bao nhiêu 1m²?

Trên thị trường hiện nay, giá cỏ nhân tạo được phân chia thành nhiều phân khúc, từ dòng phổ thông phục vụ trang trí đến dòng cao cấp dành cho sân chơi và sân thể thao.

Dưới đây là bảng giá cỏ nhân tạo tham khảo. Mức giá thực tế có thể thay đổi tùy theo mẫu cỏ, số lượng đặt hàng, chất lượng sản phẩm và chi phí vận chuyển, thi công.

Loại cỏ nhân tạo Giá tham khảo
Cỏ nhân tạo trang trí giá rẻ 25.000 – 50.000 đồng/m²
Cỏ nhân tạo trải ban công, sân thượng 40.000 – 90.000 đồng/m²
Cỏ nhân tạo sân vườn 50.000 – 120.000 đồng/m²
Cỏ nhân tạo trang trí quán cà phê, cửa hàng 60.000 – 150.000 đồng/m²
Cỏ nhân tạo sân chơi trẻ em 80.000 – 180.000 đồng/m²
Cỏ nhân tạo sân bóng đá 100.000 – 250.000 đồng/m² hoặc cao hơn

Lưu ý: Đây là mức giá ước tính để tham khảo, không phải báo giá trực tiếp từ nhà cung cấp. Giá có thể tính riêng cho vật liệu hoặc bao gồm các hạng mục khác tùy đơn vị bán.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên xác định diện tích cần trải cỏ, vị trí thi công và mục đích sử dụng.

2. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá cỏ nhân tạo

Không phải tất cả các loại thảm cỏ nhân tạo đều có mức giá giống nhau. Có nhiều yếu tố quyết định giá thành của sản phẩm.

2.1. Chiều cao sợi cỏ

Chiều cao sợi cỏ là một trong những tiêu chí quan trọng khi lựa chọn cỏ nhân tạo.

  • Cỏ cao 5–10mm: Thích hợp trang trí, trải thảm sự kiện hoặc làm khu vực trưng bày.
  • Cỏ cao 10–20mm: Phù hợp với ban công, sân thượng và không gian trang trí nhỏ.
  • Cỏ cao 20–30mm: Thường được sử dụng cho sân vườn, quán cà phê và khu vui chơi.
  • Cỏ cao 30–50mm: Có thể sử dụng cho sân bóng đá hoặc một số khu vực thể thao tùy thông số kỹ thuật.

Thông thường, những mẫu cỏ có cấu tạo phức tạp, sợi dày và yêu cầu kỹ thuật cao sẽ có giá thành lớn hơn. Tuy nhiên, chiều cao sợi cỏ không phải yếu tố duy nhất quyết định chất lượng.

2.2. Mật độ và chất liệu sợi cỏ

Cỏ nhân tạo có mật độ sợi khác nhau, ảnh hưởng đến độ phủ, cảm giác khi sử dụng và tính thẩm mỹ.

Những sản phẩm có sợi cỏ chắc chắn, mật độ phù hợp và khả năng giữ màu tốt thường được ưu tiên cho các công trình sử dụng lâu dài.

Khi mua cỏ nhân tạo, khách hàng nên kiểm tra độ dày của thảm, độ đàn hồi của sợi, khả năng thoát nước và chất lượng lớp đế thay vì chỉ so sánh giá bán.

2.3. Chất lượng lớp đế

Lớp đế có nhiệm vụ giữ các sợi cỏ cố định và góp phần tạo độ ổn định cho thảm.

Sản phẩm có lớp đế chắc chắn, liên kết sợi tốt và lỗ thoát nước phù hợp thường đáp ứng tốt hơn nhu cầu sử dụng lâu dài. Đây cũng là yếu tố cần cân nhắc khi so sánh giá cỏ nhân tạo giữa các nhà cung cấp.

2.4. Số lượng đặt mua

Số lượng cỏ nhân tạo cần mua có thể ảnh hưởng đến đơn giá.

Nếu sử dụng cho công trình lớn như sân vườn biệt thự, trường học, quán cà phê hoặc sân thể thao, khách hàng nên yêu cầu báo giá theo tổng diện tích để được tư vấn phương án phù hợp.

2.5. Chi phí vận chuyển và thi công

Giá cỏ nhân tạo bán theo mét vuông chưa chắc đã bao gồm chi phí lắp đặt.

Tổng chi phí có thể bao gồm:

  • Giá vật liệu cỏ nhân tạo.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Chi phí xử lý và làm phẳng mặt bằng.
  • Keo dán, băng nối và vật tư phụ.
  • Nhân công thi công.
  • Chi phí xử lý nền hoặc hệ thống thoát nước nếu cần.

Vì vậy, khi tham khảo giá cỏ nhân tạo, bạn nên hỏi rõ đơn giá vật liệu và đơn giá thi công trọn gói để dự trù ngân sách chính xác hơn.

3. Giá cỏ nhân tạo theo từng mục đích sử dụng

3.1. Giá cỏ nhân tạo sân vườn

Cỏ nhân tạo sân vườn là lựa chọn phù hợp cho nhà phố, biệt thự, khuôn viên công ty và các khu vực ngoài trời.

Loại cỏ này giúp không gian xanh mát, hạn chế công việc chăm sóc và không cần tưới nước thường xuyên như cỏ tự nhiên.

Giá tham khảo khoảng 50.000–120.000 đồng/m² đối với một số dòng cỏ sân vườn phổ biến.

Khi lựa chọn, nên ưu tiên sản phẩm có khả năng thoát nước tốt, màu sắc tự nhiên và phù hợp với điều kiện nắng mưa tại vị trí lắp đặt.

3.2. Giá cỏ nhân tạo ban công, sân thượng

Đối với ban công và sân thượng, khách hàng thường lựa chọn cỏ có chiều cao vừa phải, dễ vệ sinh và có lớp đế thoát nước.

Giá tham khảo khoảng 40.000–90.000 đồng/m², tùy chất lượng và mẫu mã.

Cỏ nhân tạo có thể kết hợp với chậu cây, bàn ghế ngoài trời hoặc tiểu cảnh để tạo không gian thư giãn. Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra khả năng thoát nước của nền nhằm hạn chế tình trạng đọng nước.

3.3. Giá cỏ nhân tạo quán cà phê

Cỏ nhân tạo trang trí quán cà phê được sử dụng tại khu vực ngoài trời, lối đi, góc check-in hoặc khu vực ngồi thư giãn.

Giá tham khảo khoảng 60.000–150.000 đồng/m².

Với những vị trí có nhiều người qua lại, nên chọn loại cỏ có sợi bền, liên kết chắc chắn và dễ vệ sinh. Nếu sử dụng ngoài trời, cần quan tâm đến khả năng chịu nắng mưa và thoát nước.

3.4. Giá cỏ nhân tạo trường mầm non, khu vui chơi

Cỏ nhân tạo giúp tạo bề mặt xanh cho sân chơi trẻ em, khu vận động và khu vực sinh hoạt chung.

Giá tham khảo khoảng 80.000–180.000 đồng/m² đối với một số dòng sản phẩm chuyên dụng.

Đối với khu vui chơi, cần đánh giá thêm độ an toàn của vật liệu, độ bằng phẳng của nền và yêu cầu giảm chấn. Nếu cần tăng khả năng hấp thụ va đập, có thể phải sử dụng lớp đệm chuyên dụng bên dưới. Không nên chỉ căn cứ vào màu sắc hoặc chiều cao sợi cỏ để đánh giá độ an toàn.

3.5. Giá cỏ nhân tạo sân bóng đá

Cỏ nhân tạo sân bóng đá có yêu cầu kỹ thuật cao hơn so với cỏ trang trí thông thường.

Ngoài giá thảm cỏ, chi phí thi công sân bóng còn phụ thuộc vào nền móng, hệ thống thoát nước, vật liệu chèn, lớp đệm và các hạng mục phụ trợ.

Giá cỏ tham khảo khoảng 100.000–250.000 đồng/m² hoặc cao hơn tùy cấu hình sản phẩm. Đây là giá vật liệu tham khảo, không phải chi phí hoàn thiện toàn bộ sân bóng.

Để lựa chọn đúng loại cỏ, cần xem xét tần suất sử dụng, tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu bảo trì của công trình.

4. Cách tính chi phí mua cỏ nhân tạo

Để dự trù ngân sách, bạn có thể sử dụng công thức đơn giản:

Tổng tiền vật liệu = Diện tích cần trải cỏ × Đơn giá cỏ nhân tạo/m².

Ví dụ, bạn muốn trải cỏ cho sân vườn có diện tích 30m² và lựa chọn loại cỏ giá 70.000 đồng/m².

Chi phí vật liệu dự kiến:

30 × 70.000 = 2.100.000 đồng.

Số tiền trên chưa bao gồm hao hụt khi cắt ghép, vận chuyển, keo dán, xử lý nền và nhân công thi công.

Đối với những mặt bằng có nhiều góc cạnh hoặc hình dạng phức tạp, nên tính thêm phần hao hụt vật liệu theo phương án trải thực tế.

5. Kinh nghiệm mua cỏ nhân tạo giá tốt, chất lượng

Để lựa chọn được sản phẩm phù hợp, khách hàng nên lưu ý một số vấn đề sau.

Thứ nhất, xác định rõ mục đích sử dụng. Cỏ trang trí ban công không nhất thiết phải sử dụng cùng loại cỏ dành cho sân bóng đá. Chọn đúng công năng sẽ giúp tránh lãng phí ngân sách.

Thứ hai, so sánh thông số kỹ thuật. Nên xem xét chiều cao sợi, mật độ, chất liệu sợi, cấu tạo đế và khả năng thoát nước. Hai mẫu cỏ có giá tương đương chưa chắc có chất lượng giống nhau.

Thứ ba, yêu cầu xem mẫu thực tế. Hình ảnh trực tuyến có thể khác màu sắc thực tế do ánh sáng và màn hình. Kiểm tra mẫu giúp bạn đánh giá độ mềm, độ dày và màu sắc của cỏ.

Thứ tư, hỏi rõ chính sách bảo hành. Với các công trình lớn, cần tìm hiểu điều kiện bảo hành, hướng dẫn bảo dưỡng và khả năng cung cấp vật liệu thay thế.

Thứ năm, tính tổng chi phí hoàn thiện. Một sản phẩm có giá bán thấp chưa chắc là phương án tiết kiệm nếu cần nhiều vật tư phụ hoặc phải thay mới sớm.

6. Quy trình thi công thảm cỏ nhân tạo

Một quy trình thi công phù hợp giúp thảm cỏ đẹp, ổn định và sử dụng thuận tiện.

Bước 1: Khảo sát mặt bằng. Đo diện tích, kiểm tra độ bằng phẳng, độ dốc và hệ thống thoát nước.

Bước 2: Chuẩn bị nền. Làm sạch bề mặt, xử lý các vị trí gồ ghề và thực hiện các biện pháp gia cố nếu cần.

Bước 3: Trải thảm cỏ. Căn chỉnh chiều sợi, bố trí các cuộn cỏ và cắt theo kích thước thực tế.

Bước 4: Nối và cố định thảm. Sử dụng băng nối, keo hoặc phương pháp cố định phù hợp với loại nền và hướng dẫn của nhà sản xuất.

Bước 5: Kiểm tra hoàn thiện. Kiểm tra các mối nối, mép thảm, khả năng thoát nước và độ ổn định trước khi đưa vào sử dụng.

Đối với những khu vực có yêu cầu kỹ thuật cao như sân thể thao hoặc khu vui chơi, nên sử dụng đơn vị thi công có kinh nghiệm.

7. Mua cỏ nhân tạo ở đâu uy tín?

Khi tìm mua cỏ nhân tạo, bạn nên lựa chọn nhà cung cấp có thông tin sản phẩm rõ ràng, nhiều mẫu mã, chính sách bán hàng minh bạch và khả năng tư vấn theo nhu cầu thực tế.

Một đơn vị cung cấp chuyên nghiệp cần hỗ trợ khách hàng lựa chọn loại cỏ, tính toán diện tích, dự trù vật tư và giải đáp các vấn đề liên quan đến thi công.

Trước khi đặt hàng, hãy yêu cầu báo giá chi tiết, trong đó nêu rõ:

  • Tên và thông số kỹ thuật của sản phẩm.
  • Đơn giá tính theo mét vuông.
  • Số lượng và tổng giá trị vật liệu.
  • Chi phí vận chuyển và thi công nếu có.
  • Chính sách bảo hành, đổi trả và hỗ trợ sau bán hàng.

Việc so sánh báo giá trên cùng thông số kỹ thuật sẽ giúp bạn lựa chọn được phương án phù hợp với ngân sách.

8. Câu hỏi thường gặp về giá cỏ nhân tạo

Cỏ nhân tạo giá rẻ nhất bao nhiêu tiền 1m²?

Một số dòng cỏ nhân tạo trang trí phổ thông có thể có giá tham khảo từ khoảng 25.000 đồng/m². Tuy nhiên, mức giá thực tế phụ thuộc vào quy cách, chất lượng và số lượng đặt mua.

Giá cỏ nhân tạo đã bao gồm thi công chưa?

Không phải tất cả báo giá đều bao gồm thi công. Bạn cần xác nhận rõ giá được tính riêng cho vật liệu hay đã bao gồm nhân công, keo dán, vật tư phụ và xử lý nền.

Cỏ nhân tạo sử dụng ngoài trời có bền không?

Độ bền phụ thuộc vào chất liệu sợi, chất lượng đế, điều kiện thời tiết, tần suất sử dụng và cách bảo dưỡng. Với khu vực ngoài trời, nên chọn sản phẩm phù hợp với điều kiện nắng mưa và có khả năng thoát nước tốt.

Có nên chọn cỏ nhân tạo giá rẻ không?

Cỏ nhân tạo giá rẻ có thể phù hợp với khu vực trang trí ít sử dụng. Tuy nhiên, đối với sân vườn sử dụng thường xuyên, trường mầm non hoặc sân thể thao, nên ưu tiên thông số kỹ thuật và độ bền thay vì chỉ lựa chọn theo giá bán.

Làm thế nào để nhận báo giá cỏ nhân tạo chính xác?

Bạn nên cung cấp diện tích cần trải, vị trí sử dụng, mục đích thi công và ngân sách dự kiến. Nhà cung cấp sẽ dựa trên các thông tin này để đề xuất mẫu cỏ và tính toán chi phí phù hợp.

Kết luận

Giá cỏ nhân tạo phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chiều cao sợi, mật độ, chất lượng đế, mục đích sử dụng và chi phí thi công. Trước khi quyết định mua, bạn nên so sánh thông số kỹ thuật, tham khảo mẫu thực tế và yêu cầu báo giá rõ ràng để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Nếu đang có nhu cầu làm sân vườn, ban công, quán cà phê, khu vui chơi hoặc sân bóng đá, hãy xác định diện tích và mục đích sử dụng để tìm được loại cỏ nhân tạo có mức giá hợp lý, đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ và độ bền của công trình.

Gọi Ngay 0368822555