Hotline : 0368 822 555 - 0799 822 555

Địa chỉ : V6B17 - Khu Đô Thị Văn Phú Hà Đông - Hà Nội

Báo Giá Cỏ Nhân Tạo Mới Nhất – Bảng Giá Chi Tiết Theo Từng Loại

Báo giá cỏ nhân tạo là vấn đề được nhiều khách hàng quan tâm khi có nhu cầu thi công sân vườn, trang trí ban công, sân chơi trẻ em, sân bóng đá hoặc sân golf. Tùy theo chiều cao sợi cỏ, mật độ sợi, chất liệu, mục đích sử dụng và diện tích thi công, giá cỏ nhân tạo có thể khác nhau đáng kể.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn tìm hiểu các loại cỏ nhân tạo phổ biến, những yếu tố ảnh hưởng đến giá thành và kinh nghiệm lựa chọn sản phẩm phù hợp, tiết kiệm chi phí.

 


Giá Một Số Dòng Thảm Cỏ Nhân Tạo Tại Thảm Hoà Phát:

–  Giá chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ để nhận được báo giá tốt nhất.

–  Chi tiết tổng hợp tất cả các dòng thảm cỏ nhân tạo sân vườn ( 3cm, 2cm, 1cm, 4cm, cỏ sân Golf )   xem TẠI ĐÂY

–  Thảm Hoà Phát tuyển Đại Lý nhà phân phối, giao hàng TOÀN QUỐC

–  Thảm Hoà Phát cam kết giá tốt nhất thị trường, xuất hoá đơn đầy đủ, giao hàng nhanh chóng, cung cấp số lượng lớn. Liên hệ để nhận báo giá Đại Lý

 

Dòng Cỏ Nhân Tạo Giá Rẻ

Cỏ 1,5 Cm – 22,000đ/m2

Xem Chi Tiết Tại Đây

Cỏ nhân tạo sân vườn 3 Cm – 72,000đ/m2

Xem Chi Tiết Tại Đây

Cỏ 2 Cm dòng phổ thông – 52,000đ/m2

Xem Chi Tiết Tại Đây

Cỏ 2 Cm Đế Bạt, trải trong nhà – 40,000đ/m2

Xem Chi Tiết Tại Đây

 

Các dòng Thảm Cỏ Nhân Tạo dày, bền đẹp, sợi cỏ mau.

Không bụi đen, không phai màu với thời gian

Cỏ nhân tạo 2 cm, 3 lớp đế, cao cấp – 110,000đ/m2

Xem Chi Tiết Tại Đây

Cỏ nhân tạo 3 cm sân vườn dòng cao cấp  148,000đ/m2 – Liên Hệ Giá Đại Lý

Xem Chi Tiết Tại Đây

Cỏ nhân tạo 3 cm cao cấp, độ bền cao – 128,000đ/m2 – Liên hệ Giá Đại Lý

Xem Chi Tiết Tại Đây

Cỏ Nhân Tạo 3 cm cao cấp, đẳng cấp – 168,000đ/m2 – Liên hệ Giá Đại Lý

Xem Chi Tiết Tại Đây

GIÁ CHỈ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO ! Liên hệ được báo giá tốt nhất 0368 822 555 !!!

 

Liên Hệ Mua Cỏ Nhân Tạo Tại Thảm Hoà Phát

Việc chọn đúng loại và biết rõ giá cỏ nhân tạo sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí và đảm bảo tính thẩm mỹ lâu dài. Để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá mới nhất 2025, bạn có thể liên hệ các nhà cung cấp uy tín để được hỗ trợ nhanh chóng.

  • ♦ Hotline 1 : 0799 822 555
  • ♦ Hotline 2: 0357 00 99 86
  • ♦ Kho Hà Nội : V17 -B6 Khu Đô Thị Văn Phú Hà Đông
  • ♦ Kho Thành Phố Hồ Chí Minh : 284 Đường Nguyễn Hồng Đào, Phường 14, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
  • ♦ Kho Đà Nẵng : 98 Xuân Thủy, Khuê Trung, Cẩm Lệ, Đà Nẵng
  • ♦ Ngõ 106 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội
  • ♦ 228 Trần Khát Trân, Hai Bà Trưng
  • ♦ Ngõ 268 Ngọc Thụy, Long Biên Hà Nội
  • ♦ Website: thamhoaphat.com 
  • ♦ https://tongkhoconhantao.vn/
  • ♦ https://conhantaohoaphat.com/
  • ♦ Xem thêm về các sản phẩm Cỏ Nhân Tạo Hòa Phát

1. Báo giá cỏ nhân tạo mới nhất hiện nay

Giá cỏ nhân tạo trên thị trường phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm, thông số kỹ thuật và đơn vị cung cấp. Dưới đây là bảng giá tham khảo giúp khách hàng dễ dàng dự trù ngân sách.

Bảng giá cỏ nhân tạo theo từng loại

Loại cỏ nhân tạo Giá tham khảo
Cỏ nhân tạo giá rẻ 35.000–65.000 VNĐ/m²
Cỏ nhân tạo trang trí 50.000–100.000 VNĐ/m²
Cỏ nhân tạo sân vườn 60.000–150.000 VNĐ/m²
Cỏ nhân tạo ban công, sân thượng 60.000–160.000 VNĐ/m²
Cỏ nhân tạo sân chơi trẻ em 80.000–180.000 VNĐ/m²
Cỏ nhân tạo sân bóng đá 90.000–250.000 VNĐ/m²
Cỏ nhân tạo sân golf 100.000–300.000 VNĐ/m²

Lưu ý: Đây là mức giá ước tính để tham khảo, không phải báo giá trực tiếp của một nhà cung cấp cụ thể. Giá thực tế có thể thay đổi theo mẫu cỏ, số lượng đặt hàng, thời điểm mua và yêu cầu thi công. Các mức giá trên chưa mặc định bao gồm vận chuyển, vật tư phụ hoặc nhân công lắp đặt.

Để nhận báo giá cỏ nhân tạo chính xác, khách hàng nên xác định mục đích sử dụng, diện tích cần phủ cỏ và yêu cầu về chất lượng sản phẩm.

2. Báo giá cỏ nhân tạo sân vườn

Cỏ nhân tạo sân vườn là lựa chọn phổ biến cho nhà ở, biệt thự, quán cà phê, nhà hàng, trường học và khu nghỉ dưỡng. Sản phẩm giúp không gian xanh mát, sạch sẽ mà không cần tưới nước hay cắt tỉa thường xuyên như cỏ tự nhiên.

Các dòng cỏ sân vườn thường có chiều cao sợi từ 20–40 mm, màu xanh tự nhiên và phần đế có lỗ thoát nước.

Ưu điểm của cỏ nhân tạo sân vườn:

  • Tạo cảnh quan xanh quanh năm.
  • Hạn chế bùn đất và cỏ dại.
  • Dễ vệ sinh, bảo dưỡng.
  • Phù hợp với nhiều bề mặt như nền bê tông, nền gạch và nền đất đã xử lý.
  • Có nhiều mức giá để lựa chọn theo ngân sách.

Khi tìm hiểu báo giá cỏ nhân tạo sân vườn, bạn nên ưu tiên sản phẩm có sợi cỏ bền, đế chắc chắn, khả năng thoát nước tốt và màu sắc phù hợp với không gian.

3. Báo giá cỏ nhân tạo sân bóng đá

Cỏ nhân tạo sân bóng đá được thiết kế để chịu được tần suất vận động cao và đáp ứng nhu cầu sử dụng lâu dài. Đây là dòng sản phẩm thường được sử dụng tại sân bóng mini, sân tập luyện, trường học và các khu thể thao.

Giá cỏ nhân tạo sân bóng đá phụ thuộc vào chiều cao sợi, mật độ mũi khâu, cấu trúc sợi, chất lượng lớp đế và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Ngoài chi phí mua cỏ, chủ đầu tư cần tính thêm các hạng mục như:

  • San nền và xử lý mặt bằng.
  • Lớp nền đá, hệ thống thoát nước.
  • Keo dán, băng nối và vật tư phụ.
  • Cát và hạt cao su nếu thiết kế sân yêu cầu.
  • Nhân công trải cỏ, kẻ vạch và hoàn thiện.

Vì vậy, khi yêu cầu báo giá cỏ nhân tạo sân bóng đá, bạn nên đề nghị nhà cung cấp tách riêng giá vật liệu và chi phí thi công để dễ dàng so sánh.

4. Báo giá cỏ nhân tạo sân golf

Cỏ nhân tạo sân golf được sử dụng cho khu vực putting green, thảm tập golf, sân golf mini và các khu vực luyện tập tại nhà.

Khác với cỏ trang trí thông thường, cỏ golf cần đáp ứng yêu cầu về độ phẳng, độ ổn định và đặc tính lăn bóng phù hợp với mục đích sử dụng.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá cỏ nhân tạo sân golf gồm:

  • Loại sợi cỏ và mật độ sợi.
  • Chiều cao sợi cỏ.
  • Độ phẳng và cấu tạo mặt sân.
  • Diện tích thi công.
  • Các phụ kiện và lớp nền chuyên dụng.

Nếu thi công sân putting green, khách hàng nên yêu cầu báo giá trọn gói theo thiết kế để tránh phát sinh chi phí trong quá trình lắp đặt.

5. Những yếu tố ảnh hưởng đến báo giá cỏ nhân tạo

Không phải tất cả các loại cỏ nhân tạo đều có cùng mức giá. Dưới đây là những yếu tố quan trọng quyết định chi phí sản phẩm.

5.1. Chiều cao sợi cỏ

Chiều cao sợi cỏ thường được lựa chọn theo mục đích sử dụng. Cỏ thấp phù hợp với một số khu vực trang trí, sân tập hoặc khu vực cần bề mặt gọn gàng. Cỏ cao thường được sử dụng cho sân vườn, cảnh quan hoặc một số loại sân thể thao.

Tuy nhiên, chiều cao sợi không phải yếu tố duy nhất quyết định chất lượng. Khách hàng cần xem xét đồng thời mật độ sợi, chất liệu và cấu tạo đế cỏ.

5.2. Chất liệu sợi cỏ

Sợi cỏ nhân tạo thường được sản xuất từ các loại nhựa tổng hợp như PE, PP hoặc kết hợp nhiều vật liệu.

Mỗi loại có đặc điểm khác nhau về độ mềm, độ đàn hồi, khả năng chịu mài mòn và giá thành. Vì vậy, cần lựa chọn chất liệu phù hợp với tần suất sử dụng thực tế.

5.3. Mật độ sợi và chất lượng đế cỏ

Mật độ sợi, cấu trúc mũi khâu và chất lượng lớp đế ảnh hưởng đến độ phủ, độ ổn định và độ bền của thảm cỏ.

Một sản phẩm có giá thấp chưa chắc tiết kiệm hơn nếu nhanh xuống cấp hoặc phải thay mới sau thời gian ngắn.

5.4. Diện tích đặt mua

Diện tích mua cỏ có thể ảnh hưởng đến đơn giá, chi phí vận chuyển và chi phí thi công. Với công trình có diện tích lớn, khách hàng có thể yêu cầu báo giá theo khối lượng thực tế để tối ưu ngân sách.

5.5. Chi phí thi công

Giá cỏ nhân tạo chưa chắc đã là tổng chi phí hoàn thiện công trình. Tùy hiện trạng mặt bằng, khách hàng có thể cần thêm chi phí xử lý nền, keo dán, băng nối, vận chuyển và nhân công.

Do đó, nên xác nhận rõ báo giá là giá vật liệu hay giá thi công trọn gói.

6. Cách tính chi phí mua và thi công cỏ nhân tạo

Để dự trù ngân sách, bạn có thể áp dụng công thức đơn giản sau:

Chi phí vật liệu = Diện tích cần phủ cỏ × Đơn giá cỏ nhân tạo/m²

Ví dụ, bạn muốn phủ cỏ nhân tạo cho sân vườn có diện tích 50 m², với đơn giá tham khảo là 90.000 VNĐ/m².

  • Diện tích: 50 m².
  • Đơn giá cỏ: 90.000 VNĐ/m².
  • Tổng tiền cỏ: 50 × 90.000 = 4.500.000 VNĐ.

Số tiền trên chỉ là chi phí vật liệu theo đơn giá giả định, chưa bao gồm phần hao hụt khi cắt ghép, vận chuyển, vật tư phụ và nhân công thi công.

Để có dự toán sát thực tế, bạn nên đo đạc diện tích chính xác và trao đổi với nhà cung cấp về điều kiện mặt bằng.

7. Kinh nghiệm chọn cỏ nhân tạo giá tốt, chất lượng

Để lựa chọn được sản phẩm phù hợp, bạn nên lưu ý những điểm sau:

Chọn đúng mục đích sử dụng: Cỏ trang trí, cỏ sân vườn, cỏ sân bóng đá và cỏ golf có yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Không nên chọn chỉ dựa trên giá rẻ.

Kiểm tra mẫu cỏ thực tế: Quan sát màu sắc, độ mềm của sợi, độ chắc chắn của đế và khả năng thoát nước.

So sánh báo giá cùng tiêu chuẩn: Khi so sánh nhiều nhà cung cấp, hãy đối chiếu chiều cao sợi, mật độ, chất liệu, quy cách cuộn và điều kiện bảo hành.

Tính cả chi phí thi công: Một báo giá thấp nhưng chưa bao gồm vật tư phụ hoặc xử lý nền có thể khiến tổng ngân sách cao hơn dự kiến.

Hỏi rõ chính sách bảo hành: Nên xác nhận điều kiện bảo hành, phạm vi áp dụng và cách xử lý nếu sản phẩm có lỗi.

8. Mua cỏ nhân tạo ở đâu có giá tốt?

Khi tìm đơn vị cung cấp cỏ nhân tạo, bạn nên ưu tiên những nhà cung cấp có nhiều mẫu sản phẩm, thông số kỹ thuật rõ ràng và khả năng tư vấn theo nhu cầu thực tế.

Một đơn vị uy tín cần cung cấp thông tin minh bạch về:

  • Giá bán theo từng dòng cỏ.
  • Kích thước cuộn và quy cách sản phẩm.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Chi phí thi công nếu có.
  • Chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng.

Nếu mua cỏ nhân tạo cho công trình lớn, bạn nên yêu cầu báo giá bằng văn bản, kèm danh sách vật tư và khối lượng dự kiến để kiểm soát chi phí.

9. Câu hỏi thường gặp về báo giá cỏ nhân tạo

Cỏ nhân tạo giá bao nhiêu một mét vuông?

Giá cỏ nhân tạo tham khảo có thể dao động từ khoảng 35.000 đến 300.000 VNĐ/m² hoặc cao hơn đối với các sản phẩm chuyên dụng. Mức giá cụ thể tùy thuộc vào loại cỏ, chất lượng, mục đích sử dụng và số lượng đặt mua.

Giá cỏ nhân tạo đã bao gồm thi công chưa?

Không phải lúc nào cũng bao gồm. Một số đơn vị chỉ báo giá vật liệu, trong khi những đơn vị khác cung cấp gói trọn gói gồm cỏ, vật tư phụ và nhân công. Bạn nên hỏi rõ trước khi đặt hàng.

Nên mua cỏ nhân tạo giá rẻ hay cao cấp?

Nếu dùng để trang trí tạm thời hoặc ở khu vực ít đi lại, bạn có thể cân nhắc dòng phổ thông. Với sân vườn sử dụng thường xuyên hoặc công trình thể thao, nên chọn sản phẩm theo tiêu chuẩn kỹ thuật và độ bền yêu cầu.

Cần mua bao nhiêu mét vuông cỏ nhân tạo?

Bạn cần đo chiều dài và chiều rộng khu vực cần trải cỏ, sau đó tính diện tích. Với mặt bằng có nhiều góc cắt hoặc hình dạng phức tạp, nên dự trù thêm phần hao hụt theo phương án thi công thực tế.

10. Kết luận

Việc tìm hiểu báo giá cỏ nhân tạo trước khi mua giúp bạn chủ động ngân sách, lựa chọn đúng sản phẩm và hạn chế chi phí phát sinh. Tùy nhu cầu sử dụng, bạn có thể lựa chọn cỏ nhân tạo sân vườn, cỏ trang trí, cỏ sân bóng đá hoặc cỏ sân golf.

Để nhận báo giá chính xác, hãy xác định diện tích, mục đích sử dụng, yêu cầu về chất lượng và nhu cầu thi công. So sánh các sản phẩm có cùng thông số kỹ thuật sẽ giúp bạn lựa chọn được giải pháp phù hợp với ngân sách và hiệu quả sử dụng lâu dài.

Liên hệ nhà cung cấp để được tư vấn mẫu cỏ, nhận báo giá theo diện tích thực tế và lựa chọn phương án thi công phù hợp.

Gọi Ngay 0368822555